vuông vức

vuông vức

Cô giáo vẽ một hình vuông vức lên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dáng vuông vắn, các cạnh góc đều đặn, không méo mó: "vuông vức" miêu tả một vật hình dạng chuẩn xác, các góc cạnh rõ ràng, tạo cảm giác gọn gàng, ngay ngắn.
    • Hoàn chỉnh, trọn vẹn, không khiếm khuyết (nghĩa bóng): "vuông vức" còn được dùng để chỉ sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót về mặt hình thức hoặc nội dung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc bàn gỗ được đóng rất vuông vức, không hề bị lệch. (Chiếc bàn hình dáng vuông vắn, các góc cạnh chính xác.)
    • ấy cắt tờ giấy thành một hình vuông vức. ( ấy cắt giấy thành hình vuông các cạnh đều nhau.)
    • Bài luận của anh ấy trình bày vuông vức, ý tưởng rõ ràng. (Bài luận bố cục chặt chẽ, đầy đủ các phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vuông vức từng li từng ": nhấn mạnh sự chính xác, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ.

    • Người thợ mộc già gia công từng góc cạnh vuông vức từng li từng . (Người thợ làm việc cẩn thận, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.)
  • "ăn nói vuông vức": cách nói năng rõ ràng, mạch lạc, không quanh co.

    • Ông ấy ăn nói vuông vức, ai nghe cũng hiểu. (Ông ấy diễn đạt ý tưởng một cách thẳng thắn, dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vuông vắn (tính từ): hình dáng vuông đều đặn, gần nghĩa với "vuông vức".

    • Khuôn mặt vuông vắn của anh ấy toát lên vẻ chững chạc. (Khuôn mặt đường nét vuông cân đối.)
  • Vuông tròn (tính từ): tròn trịa, đầy đặn, thường dùng để chỉ sự hoàn hảo (nghĩa bóng).

    • Cuộc sống vuông tròn của họ khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Cuộc sống viên mãn, không thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vuông vắn: hình dáng vuông, đều đặn.
  • Ngay ngắn: thẳng hàng, không lệch lạc.
  • Chuẩn chỉnh: đúng quy cách, không sai sót.
Thành ngữ liên quan
  • Vuông vức như khuôn đúc: chỉ vật đó hình dáng hoàn hảo, giống như được đúc trong khuôn mẫu.
    • Những viên gạch được nung vuông vức như khuôn đúc. (Các viên gạch kích thước hình dạng đồng đều, chính xác.)